Hoàn thiện pháp luật về tình tiết giảm nhẹ đầu thú theo quy định của Bộ luật Hình sự

(LSVN) – Tình tiết “người phạm tội đầu thú” được quy định tại khoản 2 Điều 51 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2024, 2025) và được hướng dẫn tại Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy quy định này vẫn chưa đạt được mức độ rõ ràng và khả năng định hướng cần thiết, đặc biệt trong các trường hợp người phạm tội đã bị phát hiện hoặc đang chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền.

Thông qua phân tích quy định pháp luật hiện hành và vụ án cụ thể, bài viết chỉ ra các bất cập trong việc xác định dấu hiệu “tự nguyện”, “ra trình diện”, cũng như mối quan hệ giữa việc công nhận tình tiết và quyết định hình phạt. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất sửa đổi theo hướng xác định bản chất của hành vi “đầu thú” dựa trên giá trị hợp tác, phân hóa mức độ đầu thú và thiết lập cơ chế ràng buộc trong áp dụng giảm nhẹ hình phạt, góp phần bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất và kiểm soát quyền tùy nghi trong hoạt động xét xử.

1. Quy định pháp luật và bất cập trong thực tiễn áp dụng tình tiết giảm nhẹ “đầu thú”

1.1. Quy định pháp luật và những điểm chưa rõ về mặt cấu trúc pháp lý

Khoản 2 Điều 51 BLHS năm 2015 quy định Tòa án: “Có thể coi đầu thú là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự”. Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP tại Điều 3 xác định: “Đầu thú là trường hợp người phạm tội, sau khi tội phạm hoặc bản thân họ bị phát hiện, đã tự nguyện ra trình diện và khai báo với cơ quan có thẩm quyền”.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Về mặt cấu trúc, quy định này dựa trên 02 dấu hiệu cơ bản: (i) thời điểm sau khi bị phát hiện; và (ii) hành vi tự nguyện ra trình diện, khai báo. Tuy nhiên, cả 02 dấu hiệu này đều chưa được cụ thể hóa bằng các tiêu chí pháp lý đủ rõ.

Tiêu chí “ra trình diện” dễ bị hiểu theo nghĩa hình thức, không bao quát các trường hợp người phạm tội đã bị kiểm tra, tạm giữ nhưng vẫn chủ động khai báo thêm hành vi phạm tội chưa bị phát hiện. Trong khi đó, tiêu chí “tự nguyện” chưa có chuẩn mực đánh giá, dẫn đến khó phân biệt giữa khai báo thực chất và khai báo mang tính bị động.

Việc thiếu chuẩn mực pháp lý rõ ràng không chỉ gây khó khăn trong áp dụng mà còn làm gia tăng quyền tùy nghi của Tòa án, tiềm ẩn nguy cơ áp dụng pháp luật không thống nhất.

1.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng:

Những hạn chế nêu trên được thể hiện rõ trong thực tiễn xét xử, điển hình là vụ án tại TAND huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang (Bản án số 102/2023/HS-ST ngày 17/11/2023).

Theo nội dung vụ án, khoảng 02 giờ ngày 08/6/2023, bị cáo Nguyễn Ngọc P mua ma túy nhằm mục đích sử dụng. Đến khoảng 13 giờ cùng ngày, tại phòng trọ của mình, P đã chuẩn bị dụng cụ và cùng các đối tượng khác sử dụng trái phép chất ma túy; sau đó thêm một người khác tham gia.

Đến 13 giờ 45 phút cùng ngày, lực lượng Công an tiến hành kiểm tra hành chính và phát hiện các đối tượng đang sử dụng trái phép chất ma túy, đồng thời thu giữ vật chứng. Kết quả kiểm tra xác định tất cả các đối tượng đều dương tính với chất ma túy. Đáng chú ý, ngay trong ngày bị phát hiện (08/6/2023), Nguyễn Ngọc P đã làm đơn xin đầu thú và khai nhận hành vi “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” – hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn và là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tuy nhiên, cùng một tình tiết này lại được các cấp xét xử đánh giá khác nhau:

– Tòa án cấp Sơ thẩm không công nhận tình tiết giảm nhẹ “đầu thú” do bị cáo không “tự ra trình diện”; 

– Còn Tòa án cấp Phúc thẩm công nhận tình tiết giảm nhẹ này nhưng không giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo. 

Tình huống trên làm lộ rõ 03 vấn đề mang tính hệ thống:

Một là, cách hiểu cứng nhắc về “ra trình diện” đã loại trừ những trường hợp người phạm tội có hành vi khai báo mang giá trị thực chất đối với việc làm rõ vụ án. Trong vụ án này, hành vi “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” chỉ được làm rõ trên cơ sở lời khai của chính bị cáo.

Hai là, thiếu tiêu chí đánh giá “tự nguyện” trong điều kiện người phạm tội đã bị kiểm soát dẫn đến sự khác biệt trong nhận thức giữa các cấp xét xử.

Ba là, việc công nhận tình tiết giảm nhẹ nhưng không làm thay đổi hình phạt cho thấy sự tách rời giữa việc ghi nhận và áp dụng, làm suy giảm ý nghĩa khuyến khích hợp tác của chính sách hình sự.

Vụ án này không phải là ngoại lệ mà phản ánh trực tiếp khoảng trống của quy phạm pháp luật hiện hành trong việc kiểm soát quyền tùy nghi và bảo đảm áp dụng thống nhất.

2. Kiến nghị hoàn thiện

Từ những bất cập nêu trên, việc hoàn thiện pháp luật cần được thực hiện theo hướng sửa đổi trực tiếp nội dung quy phạm, thay vì chỉ dừng ở giải thích.

Thứ nhất, sửa đổi khoản 2 Điều 51 BLHS theo hướng xác định tiêu chí thực chất của đầu thú

Cần chuyển từ cách tiếp cận “hình thức” sang tiếp cận dựa trên giá trị “hợp tác” của hành vi khai báo. Theo đó: “Người phạm tội đầu thú là trường hợp sau khi tội phạm hoặc người phạm tội bị phát hiện, người phạm tội chủ động, tự nguyện khai báo đầy đủ hành vi phạm tội của mình với cơ quan có thẩm quyền, không phụ thuộc vào việc đã bị kiểm tra, tạm giữ hoặc áp dụng biện pháp kiểm soát hay chưa. Trường hợp việc khai báo không có giá trị làm rõ thêm vụ án thì không được coi là đầu thú”.

Thứ hai, sửa đổi Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP theo hướng phân hóa mức độ đầu thú

Cần phân biệt: đầu thú hoàn toàn và đầu thú không hoàn toàn (trường hợp đã bị kiểm soát nhưng vẫn khai báo thêm tình tiết chưa được phát hiện). 

Việc phân hóa này giúp phản ánh đúng mức độ hợp tác và tạo cơ sở cho việc cá thể hóa hình phạt.

Thứ ba, thiết lập cơ chế ràng buộc việc áp dụng giảm nhẹ hình phạt

Cần bổ sung nguyên tắc: “Trường hợp đã xác định có tình tiết đầu thú, Tòa án phải xem xét giảm nhẹ hình phạt trong khung hình phạt; nếu không áp dụng thì phải nêu rõ lý do trong bản án”.

Quy định này không chỉ bảo đảm tính minh bạch, mà còn là công cụ kiểm soát quyền lực tư pháp, phù hợp với yêu cầu của các Nghị quyết của Trung ương về kiểm soát quyền lực trong hoạt động xét xử.

3. Kết luận

Tình tiết giảm nhẹ “đầu thú” theo khoản 2 Điều 51 BLHS năm 2015 hiện vẫn chưa được thiết kế với mức độ rõ ràng và khả năng áp dụng thống nhất cần thiết. Thực tiễn xét xử, cho thấy những bất cập không chỉ nằm ở cách hiểu khác nhau mà còn ở chính cấu trúc của quy phạm pháp luật. Việc thiếu “tiêu chí” xác định rõ ràng và thiếu cơ chế ràng buộc trong áp dụng đã làm suy giảm ý nghĩa của tình tiết này trong chính sách hình sự, đồng thời gia tăng nguy cơ tùy nghi trong hoạt động xét xử. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc làm rõ bản chất của hành vi “đầu thú” trên cơ sở giá trị hợp tác, phân hóa các mức độ đầu thú và thiết lập mối liên hệ bắt buộc giữa việc công nhận và việc giảm nhẹ hình phạt. Chỉ khi đó, quy định về “đầu thú” mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả trong việc khuyến khích người phạm tội hợp tác và bảo đảm công bằng, thống nhất trong áp dụng pháp luật hình sự.

PHẠM TRUNG HIẾU